TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alfénide

danh từ giống đực (m)
/al.fe.nid/ giọng máy của trình duyệt

alfénide nghĩa là Anfen (hợp kim).

Nghĩa của alfénide

Danh từ · giống đực

  1. Anfen (hợp kim).

Dạng từ của alfénide

Đi với mạo từ: un alfénide · l'alfénide

Số nhiềualfénides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alfenide

Câu hỏi thường gặp

alfénide nghĩa là gì?

alfénide (danh từ) nghĩa là Anfen (hợp kim).

alfénide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alfénide (giọng Pháp chuẩn): /al.fe.nid/.

alfénide là giống đực hay giống cái?

alfénide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.