TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

algarade

danh từ giống cái (f)
/al.ɡa.ʁad/ giọng máy của trình duyệt

algarade nghĩa là sự cãi lộn, cơn thịnh nộ.

Nghĩa của algarade

Danh từ · giống cái

  1. Sự cãi lộn.
    • Avoir une algarade avec quelqu'uncãi lộn với ai
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cơn thịnh nộ; sự chửi mắng om sòm.

Dạng từ của algarade

Đi với mạo từ: une algarade · l'algarade

Số nhiềualgarades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ row, dispute, quarrel; insult, angry outburst

Câu hỏi thường gặp

algarade nghĩa là gì?

algarade (danh từ) nghĩa là sự cãi lộn, cơn thịnh nộ.

algarade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của algarade (giọng Pháp chuẩn): /al.ɡa.ʁad/.

algarade là giống đực hay giống cái?

algarade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.