TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alfange

danh từ giống cái (f)
/al.fɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

alfange nghĩa là đại đao lưỡi cong.

Nghĩa của alfange

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Đại đao lưỡi cong.

Dạng từ của alfange

Đi với mạo từ: une alfange · l'alfange

Số nhiềualfanges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a Moorish scimitar

Câu hỏi thường gặp

alfange nghĩa là gì?

alfange (danh từ) nghĩa là đại đao lưỡi cong.

alfange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alfange (giọng Pháp chuẩn): /al.fɑ̃ʒ/.

alfange là giống đực hay giống cái?

alfange là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.