TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alevinière

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

alevinière nghĩa là ao nuôi cá giống.

Nghĩa của alevinière

Danh từ · giống cái

  1. Ao nuôi cá giống.
  2. xem alevinier — Ao nuôi cá giống.

Dạng từ của alevinière

Đi với mạo từ: une alevinière · l'alevinière

Câu hỏi thường gặp

alevinière nghĩa là gì?

alevinière (danh từ) nghĩa là ao nuôi cá giống.

alevinière là giống đực hay giống cái?

alevinière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.