TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alevinier

danh từ giống đực (m)
/al.vi.nje/ giọng máy của trình duyệt

alevinier nghĩa là ao nuôi cá giống.

Nghĩa của alevinier

Danh từ · giống đực

  1. Ao nuôi cá giống.

Dạng từ của alevinier

Đi với mạo từ: un alevinier · l'alevinier

Số nhiềualeviniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hatchery (for fish fry)

Câu hỏi thường gặp

alevinier nghĩa là gì?

alevinier (danh từ) nghĩa là ao nuôi cá giống.

alevinier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alevinier (giọng Pháp chuẩn): /al.vi.nje/.

alevinier là giống đực hay giống cái?

alevinier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.