TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aldéhydique

giọng máy của trình duyệt

aldéhydique nghĩa là Xem aldéhyde.

Nghĩa của aldéhydique

Tính từ

  1. xem aldéhyde — Anđêhit.

Dạng từ của aldéhydique

Số nhiềualdéhydiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aldehydic

Câu hỏi thường gặp

aldéhydique nghĩa là gì?

aldéhydique (tính từ) nghĩa là Xem aldéhyde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.