TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

akène

danh từ giống đực (m)
/a.kɛn/ giọng máy của trình duyệt

akène nghĩa là quả bế.

Nghĩa của akène

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Quả bế.

Dạng từ của akène

Đi với mạo từ: un akène · l'akène

Số nhiềuakènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ achene

Câu hỏi thường gặp

akène nghĩa là gì?

akène (danh từ) nghĩa là quả bế.

akène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của akène (giọng Pháp chuẩn): /a.kɛn/.

akène là giống đực hay giống cái?

akène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.