aguichant
/a.ɡi.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
aguichant nghĩa là lẳng lơ khêu gợi.
Nghĩa của aguichant
Tính từ
- Lẳng lơ khêu gợi.
Dạng từ của aguichant
| Số nhiều | aguichants |
| Giống cái | aguichante /a.ɡi.ʃɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | aguichantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aguichant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enticing
Câu hỏi thường gặp
aguichant nghĩa là gì?
aguichant (tính từ) nghĩa là lẳng lơ khêu gợi.
aguichant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aguichant (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡi.ʃɑ̃/.