TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agriote

danh từ giống đực (m)
/a.ɡʁi.jɔt/ giọng máy của trình duyệt

agriote nghĩa là Côn trùng nhỏ cánh cứng chuyên tấn công mễ cốc.

Nghĩa của agriote

Danh từ · giống đực

  1. Côn trùng nhỏ cánh cứng chuyên tấn công mễ cốc.

Dạng từ của agriote

Đi với mạo từ: un agriote · l'agriote

Số nhiềuagriotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ click beetle

Câu hỏi thường gặp

agriote nghĩa là gì?

agriote (danh từ) nghĩa là Côn trùng nhỏ cánh cứng chuyên tấn công mễ cốc.

agriote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agriote (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁi.jɔt/.

agriote là giống đực hay giống cái?

agriote là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.