TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agrion

danh từ giống đực (m)
/a.ɡʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

agrion nghĩa là chuồn chuồn kim.

Nghĩa của agrion

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chuồn chuồn kim.

Dạng từ của agrion

Đi với mạo từ: un agrion · l'agrion

Số nhiềuagrions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agrion

Câu hỏi thường gặp

agrion nghĩa là gì?

agrion (danh từ) nghĩa là chuồn chuồn kim.

agrion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agrion (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁi.jɔ̃/.

agrion là giống đực hay giống cái?

agrion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.