agripaume
danh từ giống cái (f)
/a.ɡʁi.pom/ giọng máy của trình duyệt
agripaume nghĩa là cây ích mẫu.
Nghĩa của agripaume
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây ích mẫu.
Dạng từ của agripaume
Đi với mạo từ: une agripaume · l'agripaume
| Số nhiều | agripaumes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motherwort
Câu hỏi thường gặp
agripaume nghĩa là gì?
agripaume (danh từ) nghĩa là cây ích mẫu.
agripaume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agripaume (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁi.pom/.
agripaume là giống đực hay giống cái?
agripaume là danh từ giống cái (dùng với une, la).