TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agranulocytose

danh từ giống cái (f)
/a.ɡʁa.ny.lɔ.si.toz/ giọng máy của trình duyệt

agranulocytose nghĩa là Chứng mất bạch cầu hạt.

Nghĩa của agranulocytose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng mất bạch cầu hạt.

Dạng từ của agranulocytose

Đi với mạo từ: une agranulocytose · l'agranulocytose

Số nhiềuagranulocytoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agranulocytosis

Câu hỏi thường gặp

agranulocytose nghĩa là gì?

agranulocytose (danh từ) nghĩa là Chứng mất bạch cầu hạt.

agranulocytose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agranulocytose (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁa.ny.lɔ.si.toz/.

agranulocytose là giống đực hay giống cái?

agranulocytose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.