agranulocytose
agranulocytose nghĩa là Chứng mất bạch cầu hạt.
Nghĩa của agranulocytose
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng mất bạch cầu hạt.
Dạng từ của agranulocytose
Đi với mạo từ: une agranulocytose · l'agranulocytose
| Số nhiều | agranulocytoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agranulocytosis
Câu hỏi thường gặp
agranulocytose nghĩa là gì?
agranulocytose (danh từ) nghĩa là Chứng mất bạch cầu hạt.
agranulocytose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agranulocytose (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁa.ny.lɔ.si.toz/.
agranulocytose là giống đực hay giống cái?
agranulocytose là danh từ giống cái (dùng với une, la).