TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agrandisseur

danh từ giống đực (m)
/a.ɡʁɑ̃.di.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

agrandisseur nghĩa là máy phóng.

Nghĩa của agrandisseur

Danh từ · giống đực

  1. Máy phóng (ảnh).

Dạng từ của agrandisseur

Đi với mạo từ: un agrandisseur · l'agrandisseur

Số nhiềuagrandisseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enlarger

Câu hỏi thường gặp

agrandisseur nghĩa là gì?

agrandisseur (danh từ) nghĩa là máy phóng.

agrandisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agrandisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁɑ̃.di.sœʁ/.

agrandisseur là giống đực hay giống cái?

agrandisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.