agrandissement
agrandissement nghĩa là sự làm to ra, sự mở rộng ra, bức ảnh phóng to.
Nghĩa của agrandissement
Danh từ · giống đực
- Sự làm to ra, sự mở rộng ra, sự phóng to.
- Travaux d'agrandissement d'un restaurantcông trình mở rộng một nhà hàng
- Bức ảnh phóng to.
- Faites-moi deux agrandissements format carte postalelàm ơn phóng to hai bức ảnh bằng cỡ bưu thiếp
- Sự tăng quyền hành; sự tăng của cải.
Dạng từ của agrandissement
Đi với mạo từ: un agrandissement · l'agrandissement
| Số nhiều | agrandissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agrandissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enlargement
Câu hỏi thường gặp
agrandissement nghĩa là gì?
agrandissement (danh từ) nghĩa là sự làm to ra, sự mở rộng ra, bức ảnh phóng to.
agrandissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agrandissement (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁɑ̃.dis.mɑ̃/.
agrandissement là giống đực hay giống cái?
agrandissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).