TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agrandissement

danh từ giống đực (m)
/a.ɡʁɑ̃.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

agrandissement nghĩa là sự làm to ra, sự mở rộng ra, bức ảnh phóng to.

Nghĩa của agrandissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm to ra, sự mở rộng ra, sự phóng to.
    • Travaux d'agrandissement d'un restaurantcông trình mở rộng một nhà hàng
  2. Bức ảnh phóng to.
    • Faites-moi deux agrandissements format carte postalelàm ơn phóng to hai bức ảnh bằng cỡ bưu thiếp
  3. Sự tăng quyền hành; sự tăng của cải.

Dạng từ của agrandissement

Đi với mạo từ: un agrandissement · l'agrandissement

Số nhiềuagrandissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agrandissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enlargement

Câu hỏi thường gặp

agrandissement nghĩa là gì?

agrandissement (danh từ) nghĩa là sự làm to ra, sự mở rộng ra, bức ảnh phóng to.

agrandissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agrandissement (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁɑ̃.dis.mɑ̃/.

agrandissement là giống đực hay giống cái?

agrandissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.