TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agraphie

danh từ giống cái (f)
/a.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

agraphie nghĩa là Chứng mất khả năng viết.

Nghĩa của agraphie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng mất khả năng viết.

Dạng từ của agraphie

Đi với mạo từ: une agraphie · l'agraphie

Số nhiềuagraphies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agraphia

Câu hỏi thường gặp

agraphie nghĩa là gì?

agraphie (danh từ) nghĩa là Chứng mất khả năng viết.

agraphie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agraphie (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁa.fi/.

agraphie là giống đực hay giống cái?

agraphie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.