TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agréé

danh từ giống đực (m)
/a.ɡʁe.e/ giọng máy của trình duyệt

agréé nghĩa là Người đại diện được phép (trong những vụ kiện về thương mại).

Nghĩa của agréé

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Người đại diện được phép (trong những vụ kiện về thương mại).

Dạng từ của agréé

Đi với mạo từ: un agréé · l'agréé

Số nhiềuagréés
Giống cáiagréée
Giống cái số nhiềuagréées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ certified

Câu hỏi thường gặp

agréé nghĩa là gì?

agréé (danh từ) nghĩa là Người đại diện được phép (trong những vụ kiện về thương mại).

agréé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agréé (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁe.e/.

agréé là giống đực hay giống cái?

agréé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.