agréé
agréé nghĩa là Người đại diện được phép (trong những vụ kiện về thương mại).
Nghĩa của agréé
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Người đại diện được phép (trong những vụ kiện về thương mại).
Dạng từ của agréé
Đi với mạo từ: un agréé · l'agréé
| Số nhiều | agréés |
| Giống cái | agréée |
| Giống cái số nhiều | agréées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ certified
Câu hỏi thường gặp
agréé nghĩa là gì?
agréé (danh từ) nghĩa là Người đại diện được phép (trong những vụ kiện về thương mại).
agréé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agréé (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁe.e/.
agréé là giống đực hay giống cái?
agréé là danh từ giống đực (dùng với un, le).