TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aguardiente

danh từ giống cái (f)
/agwaʁdjɛnte/ giọng máy của trình duyệt

aguardiente nghĩa là Một loại rượu mạnh ở Trung Mỹ.

Nghĩa của aguardiente

Danh từ · giống cái

  1. Một loại rượu mạnh ở Trung Mỹ.

Dạng từ của aguardiente

Đi với mạo từ: une aguardiente · l'aguardiente

Số nhiềuaguardientes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aguardiente

Câu hỏi thường gặp

aguardiente nghĩa là gì?

aguardiente (danh từ) nghĩa là Một loại rượu mạnh ở Trung Mỹ.

aguardiente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aguardiente (giọng Pháp chuẩn): /agwaʁdjɛnte/.

aguardiente là giống đực hay giống cái?

aguardiente là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.