TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agha

danh từ giống đực (m)
/a.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

agha nghĩa là Aga (chức quan cao cấp ở Thổ Nhĩ Kỳ và Algeria).

Nghĩa của agha

Danh từ · giống đực

  1. Aga (chức quan cao cấp ở Thổ Nhĩ Kỳ và Algeria).

Dạng từ của agha

Đi với mạo từ: un agha · l'agha

Số nhiềuaghas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agha

Câu hỏi thường gặp

agha nghĩa là gì?

agha (danh từ) nghĩa là Aga (chức quan cao cấp ở Thổ Nhĩ Kỳ và Algeria).

agha phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agha (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡa/.

agha là giống đực hay giống cái?

agha là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.