TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agglomération

danh từ giống cái (f)
/a.ɡlɔ.me.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

agglomération nghĩa là sự kết tụ.

Nghĩa của agglomération

Danh từ · giống cái

  1. Sự kết tụ.
  2. Khối dân cư (như thị trấn, làng...).
    • Agglomération rurale/urbainekhối dân cư nông thôn/thành thị
  3. Vùng thành phố (gồm thành phố và ngoại ô).
    • Agglomération parisiennevùng thành phố Paris

Dạng từ của agglomération

Đi với mạo từ: une agglomération · l'agglomération

Số nhiềuagglomérations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agglomération

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agglomeration; village, town, any built-up area

Câu hỏi thường gặp

agglomération nghĩa là gì?

agglomération (danh từ) nghĩa là sự kết tụ.

agglomération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agglomération (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡlɔ.me.ʁa.sjɔ̃/.

agglomération là giống đực hay giống cái?

agglomération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.