TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agglomérat

danh từ giống đực (m)
/a.ɡlɔ.me.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

agglomérat nghĩa là khối kết tụ.

Nghĩa của agglomérat

Danh từ · giống đực

  1. Khối kết tụ.
  2. Địa chất, địa lý Đá khối tập.

Dạng từ của agglomérat

Đi với mạo từ: un agglomérat · l'agglomérat

Số nhiềuagglomérats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agglomerate

Câu hỏi thường gặp

agglomérat nghĩa là gì?

agglomérat (danh từ) nghĩa là khối kết tụ.

agglomérat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agglomérat (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡlɔ.me.ʁa/.

agglomérat là giống đực hay giống cái?

agglomérat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.