TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agglomérant

giọng máy của trình duyệt

agglomérant nghĩa là chắp dính, chất kết tụ.

Nghĩa của agglomérant

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Chắp dính.
    • Langue agglomérantengôn ngữ chắp dính

Danh từ · giống đực

  1. Chất kết tụ.

Câu hỏi thường gặp

agglomérant nghĩa là gì?

agglomérant (tính từ, danh từ) nghĩa là chắp dính, chất kết tụ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.