aggiornamento
aggiornamento nghĩa là Sự cập thời hóa nhà thờ.
Nghĩa của aggiornamento
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Sự cập thời hóa nhà thờ.
Dạng từ của aggiornamento
Đi với mạo từ: un aggiornamento · l'aggiornamento
| Số nhiều | aggiornamentos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aggiornamento
Câu hỏi thường gặp
aggiornamento nghĩa là gì?
aggiornamento (danh từ) nghĩa là Sự cập thời hóa nhà thờ.
aggiornamento phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aggiornamento (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒɔʁ.na.mɑ̃.to/.
aggiornamento là giống đực hay giống cái?
aggiornamento là danh từ giống đực (dùng với un, le).