TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aggiornamento

danh từ giống đực (m)
/a.dʒɔʁ.na.mɑ̃.to/ giọng máy của trình duyệt

aggiornamento nghĩa là Sự cập thời hóa nhà thờ.

Nghĩa của aggiornamento

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Sự cập thời hóa nhà thờ.

Dạng từ của aggiornamento

Đi với mạo từ: un aggiornamento · l'aggiornamento

Số nhiềuaggiornamentos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aggiornamento

Câu hỏi thường gặp

aggiornamento nghĩa là gì?

aggiornamento (danh từ) nghĩa là Sự cập thời hóa nhà thờ.

aggiornamento phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aggiornamento (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒɔʁ.na.mɑ̃.to/.

aggiornamento là giống đực hay giống cái?

aggiornamento là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.