age
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của age
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beam (central bar of a plough); shaft
- Hậu tố Forming nouns with the sense of "action or result of Xing" or, more rarely, "action related to X".; Forming nouns with the sense of "state of being (a) X".; Forming collective nouns.