TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

age

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của age

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beam (central bar of a plough); shaft
  • Hậu tố Forming nouns with the sense of "action or result of Xing" or, more rarely, "action related to X".; Forming nouns with the sense of "state of being (a) X".; Forming collective nouns.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.