TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agalactie

danh từ giống cái (f)
/a.ɡa.lak.ti/ giọng máy của trình duyệt

agalactie nghĩa là chứng mất sữa.

Nghĩa của agalactie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng mất sữa.

Dạng từ của agalactie

Đi với mạo từ: une agalactie · l'agalactie

Số nhiềuagalacties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agalactia

Câu hỏi thường gặp

agalactie nghĩa là gì?

agalactie (danh từ) nghĩa là chứng mất sữa.

agalactie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agalactie (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡa.lak.ti/.

agalactie là giống đực hay giống cái?

agalactie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.