agalactie
danh từ giống cái (f)
/a.ɡa.lak.ti/ giọng máy của trình duyệt
agalactie nghĩa là chứng mất sữa.
Nghĩa của agalactie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng mất sữa.
Dạng từ của agalactie
Đi với mạo từ: une agalactie · l'agalactie
| Số nhiều | agalacties |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agalactia
Câu hỏi thường gặp
agalactie nghĩa là gì?
agalactie (danh từ) nghĩa là chứng mất sữa.
agalactie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agalactie (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡa.lak.ti/.
agalactie là giống đực hay giống cái?
agalactie là danh từ giống cái (dùng với une, la).