TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agami

danh từ giống đực (m)
/a.ɡa.mi/ giọng máy của trình duyệt

agami nghĩa là chim còi.

Nghĩa của agami

Danh từ · giống đực

  1. Chim còi (ở Nam Mỹ).

Dạng từ của agami

Đi với mạo từ: un agami · l'agami

Số nhiềuagamis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agami

Câu hỏi thường gặp

agami nghĩa là gì?

agami (danh từ) nghĩa là chim còi.

agami phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agami (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡa.mi/.

agami là giống đực hay giống cái?

agami là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.