TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agacerie

danh từ giống cái (f)
/a.ɡa.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

agacerie nghĩa là Điệu bộ õng ẹo khêu gợi; lời nói uốn éo khêu gợi.

Nghĩa của agacerie

Danh từ · giống cái

  1. Thường số nhiều Điệu bộ õng ẹo khêu gợi; lời nói uốn éo khêu gợi.
    • Faire des agaceries à quelqu'unõng ẹo với ai

Dạng từ của agacerie

Đi với mạo từ: une agacerie · l'agacerie

Số nhiềuagaceries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teasing

Câu hỏi thường gặp

agacerie nghĩa là gì?

agacerie (danh từ) nghĩa là Điệu bộ õng ẹo khêu gợi; lời nói uốn éo khêu gợi.

agacerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agacerie (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡa.sʁi/.

agacerie là giống đực hay giống cái?

agacerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.