TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affronté

/a.fʁɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

affronté nghĩa là chầu nhau.

Nghĩa của affronté

Tính từ

  1. Chầu nhau.
    • Deux dragons affrontéshai con rồng chầu nhau

Dạng từ của affronté

Giống cáiaffrontées
Giống cái số nhiềuaffrontées

Câu hỏi thường gặp

affronté nghĩa là gì?

affronté (tính từ) nghĩa là chầu nhau.

affronté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affronté (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁɔ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.