Lên quy hoạch đốn gỗ (lập danh sách người được quyền đốn, những khoảnh đốn...).
Cho phép đốn.
Câu hỏi thường gặp
affouager nghĩa là gì?
affouager (ngoại động từ) nghĩa là cho phép đốn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.