affouage
danh từ giống đực (m)
/a.fwaʒ/ giọng máy của trình duyệt
affouage nghĩa là quyền đốn gỗ, phần gỗ được đốn.
Nghĩa của affouage
Danh từ · giống đực
- Quyền đốn gỗ (ở đất công).
- Phần gỗ được đốn.
Dạng từ của affouage
Đi với mạo từ: un affouage · l'affouage
| Số nhiều | affouages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a right to gather wood from common land
Câu hỏi thường gặp
affouage nghĩa là gì?
affouage (danh từ) nghĩa là quyền đốn gỗ, phần gỗ được đốn.
affouage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affouage (giọng Pháp chuẩn): /a.fwaʒ/.
affouage là giống đực hay giống cái?
affouage là danh từ giống đực (dùng với un, le).