TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affouage

danh từ giống đực (m)
/a.fwaʒ/ giọng máy của trình duyệt

affouage nghĩa là quyền đốn gỗ, phần gỗ được đốn.

Nghĩa của affouage

Danh từ · giống đực

  1. Quyền đốn gỗ (ở đất công).
  2. Phần gỗ được đốn.

Dạng từ của affouage

Đi với mạo từ: un affouage · l'affouage

Số nhiềuaffouages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a right to gather wood from common land

Câu hỏi thường gặp

affouage nghĩa là gì?

affouage (danh từ) nghĩa là quyền đốn gỗ, phần gỗ được đốn.

affouage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affouage (giọng Pháp chuẩn): /a.fwaʒ/.

affouage là giống đực hay giống cái?

affouage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.