TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affolant

/a.fɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affolant nghĩa là làm hốt hoảng.

Nghĩa của affolant

Tính từ

  1. Làm hốt hoảng.
    • Nouvelle affolantetin làm cho hốt hoảng

Dạng từ của affolant

Số nhiềuaffolants
Giống cáiaffolante /a.fɔ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuaffolantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affolant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scary

Câu hỏi thường gặp

affolant nghĩa là gì?

affolant (tính từ) nghĩa là làm hốt hoảng.

affolant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affolant (giọng Pháp chuẩn): /a.fɔ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.