affolant
/a.fɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
affolant nghĩa là làm hốt hoảng.
Nghĩa của affolant
Tính từ
- Làm hốt hoảng.
- Nouvelle affolantetin làm cho hốt hoảng
Dạng từ của affolant
| Số nhiều | affolants |
| Giống cái | affolante /a.fɔ.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | affolantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affolant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scary
Câu hỏi thường gặp
affolant nghĩa là gì?
affolant (tính từ) nghĩa là làm hốt hoảng.
affolant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affolant (giọng Pháp chuẩn): /a.fɔ.lɑ̃/.