afflux
danh từ giống đực (m)
/a.fly/ giọng máy của trình duyệt
afflux nghĩa là sự chảy dồn, sự kéo đến đông, sự đổ xô.
Nghĩa của afflux
Danh từ · giống đực
- Sự chảy dồn.
- Afflux de sang à la facemáu chảy dồn lên mặt
- Sự kéo đến đông, sự đổ xô.
- L'afflux de visiteurs à une expositionkhách đổ xô đến xem triển lãm
Dạng từ của afflux
Đi với mạo từ: un afflux · l'afflux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ influx (inward flow); afflux
Câu hỏi thường gặp
afflux nghĩa là gì?
afflux (danh từ) nghĩa là sự chảy dồn, sự kéo đến đông, sự đổ xô.
afflux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của afflux (giọng Pháp chuẩn): /a.fly/.
afflux là giống đực hay giống cái?
afflux là danh từ giống đực (dùng với un, le).