TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

afflux

danh từ giống đực (m)
/a.fly/ giọng máy của trình duyệt

afflux nghĩa là sự chảy dồn, sự kéo đến đông, sự đổ xô.

Nghĩa của afflux

Danh từ · giống đực

  1. Sự chảy dồn.
    • Afflux de sang à la facemáu chảy dồn lên mặt
  2. Sự kéo đến đông, sự đổ xô.
    • L'afflux de visiteurs à une expositionkhách đổ xô đến xem triển lãm

Dạng từ của afflux

Đi với mạo từ: un afflux · l'afflux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ influx (inward flow); afflux

Câu hỏi thường gặp

afflux nghĩa là gì?

afflux (danh từ) nghĩa là sự chảy dồn, sự kéo đến đông, sự đổ xô.

afflux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afflux (giọng Pháp chuẩn): /a.fly/.

afflux là giống đực hay giống cái?

afflux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.