TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affine

giọng máy của trình duyệt

affine nghĩa là Xem affin.

Nghĩa của affine

Tính từ

  1. xem affin — Tương tự, thân cận.

Câu hỏi thường gặp

affine nghĩa là gì?

affine (tính từ) nghĩa là Xem affin.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.