TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affadissement

danh từ giống đực (m)
/a.fa.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affadissement nghĩa là sự nhạt vị đi, sự nhạt nhẽo đi, sự hóa vô vị.

Nghĩa của affadissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhạt vị đi.
  2. Sự nhạt nhẽo đi, sự hóa vô vị.
    • L'affadissement de la tragédie classique au XVIIIe sièclesự nhạt nhẽo của bi kịch cổ điển ở thế kỷ XVIII
  3. Y học Sự nhạt miệng.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự làm cho chán ngán.

Dạng từ của affadissement

Đi với mạo từ: un affadissement · l'affadissement

Số nhiềuaffadissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blandness

Câu hỏi thường gặp

affadissement nghĩa là gì?

affadissement (danh từ) nghĩa là sự nhạt vị đi, sự nhạt nhẽo đi, sự hóa vô vị.

affadissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affadissement (giọng Pháp chuẩn): /a.fa.dis.mɑ̃/.

affadissement là giống đực hay giống cái?

affadissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.