affadissement
affadissement nghĩa là sự nhạt vị đi, sự nhạt nhẽo đi, sự hóa vô vị.
Nghĩa của affadissement
Danh từ · giống đực
- Sự nhạt vị đi.
- Sự nhạt nhẽo đi, sự hóa vô vị.
- L'affadissement de la tragédie classique au XVIIIe sièclesự nhạt nhẽo của bi kịch cổ điển ở thế kỷ XVIII
- Y học Sự nhạt miệng.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự làm cho chán ngán.
Dạng từ của affadissement
Đi với mạo từ: un affadissement · l'affadissement
| Số nhiều | affadissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blandness
Câu hỏi thường gặp
affadissement nghĩa là gì?
affadissement (danh từ) nghĩa là sự nhạt vị đi, sự nhạt nhẽo đi, sự hóa vô vị.
affadissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affadissement (giọng Pháp chuẩn): /a.fa.dis.mɑ̃/.
affadissement là giống đực hay giống cái?
affadissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).