TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affadissant

/a.fa.di.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affadissant nghĩa là làm nhạt đi, làm cho nhạt nhẽo.

Nghĩa của affadissant

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Làm nhạt đi.
  2. Làm cho nhạt nhẽo.
  3. Làm cho chán ngán.

Dạng từ của affadissant

Số nhiềuaffadissants
Giống cáiaffadissante
Giống cái số nhiềuaffadissantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fading

Câu hỏi thường gặp

affadissant nghĩa là gì?

affadissant (tính từ) nghĩa là làm nhạt đi, làm cho nhạt nhẽo.

affadissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affadissant (giọng Pháp chuẩn): /a.fa.di.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.