affadissant
/a.fa.di.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
affadissant nghĩa là làm nhạt đi, làm cho nhạt nhẽo.
Nghĩa của affadissant
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Làm nhạt đi.
- Làm cho nhạt nhẽo.
- Làm cho chán ngán.
Dạng từ của affadissant
| Số nhiều | affadissants |
| Giống cái | affadissante |
| Giống cái số nhiều | affadissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fading
Câu hỏi thường gặp
affadissant nghĩa là gì?
affadissant (tính từ) nghĩa là làm nhạt đi, làm cho nhạt nhẽo.
affadissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affadissant (giọng Pháp chuẩn): /a.fa.di.sɑ̃/.