TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affûtage

danh từ giống đực (m)
/a.fy.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

affûtage nghĩa là sự mài sắc, bộ đồ nghề.

Nghĩa của affûtage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự mài sắc (dao...).
  2. Bộ đồ nghề.

Dạng từ của affûtage

Đi với mạo từ: un affûtage · l'affûtage

Số nhiềuaffûtages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sharpening, whetting

Câu hỏi thường gặp

affûtage nghĩa là gì?

affûtage (danh từ) nghĩa là sự mài sắc, bộ đồ nghề.

affûtage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affûtage (giọng Pháp chuẩn): /a.fy.taʒ/.

affûtage là giống đực hay giống cái?

affûtage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.