affûtage
danh từ giống đực (m)
/a.fy.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
affûtage nghĩa là sự mài sắc, bộ đồ nghề.
Nghĩa của affûtage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự mài sắc (dao...).
- Bộ đồ nghề.
Dạng từ của affûtage
Đi với mạo từ: un affûtage · l'affûtage
| Số nhiều | affûtages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sharpening, whetting
Câu hỏi thường gặp
affûtage nghĩa là gì?
affûtage (danh từ) nghĩa là sự mài sắc, bộ đồ nghề.
affûtage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affûtage (giọng Pháp chuẩn): /a.fy.taʒ/.
affûtage là giống đực hay giống cái?
affûtage là danh từ giống đực (dùng với un, le).