affût
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fy/ giọng máy của trình duyệt
affût nghĩa là chỗ rình, chỗ mai phục.
Nghĩa của affût
Danh từ · giống đực
- Chỗ rình, chỗ mai phục.
- Être/se mettre à l'affûtrình
- "Une araignée à l'affût" (Mart. du G.)con nhện đang mai phục
- Il est à l'affût de la moindre erreurhắn đang rình chờ sai sót nhỏ nhặt nhất
- Quân sự Giá súng.
Dạng từ của affût
Đi với mạo từ: un affût · l'affût
| Số nhiều | affûts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gun carriage; mount, tripod
- Danh từ hide, blind (a spot where hunters hide and await their game); hunting from a blind
Câu hỏi thường gặp
affût nghĩa là gì?
affût (danh từ) nghĩa là chỗ rình, chỗ mai phục.
affût phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affût (giọng Pháp chuẩn): /a.fy/.
affût là giống đực hay giống cái?
affût là danh từ giống đực (dùng với un, le).