TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affût

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fy/ giọng máy của trình duyệt

affût nghĩa là chỗ rình, chỗ mai phục.

Nghĩa của affût

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ rình, chỗ mai phục.
    • Être/se mettre à l'affûtrình
    • "Une araignée à l'affût" (Mart. du G.)con nhện đang mai phục
    • Il est à l'affût de la moindre erreurhắn đang rình chờ sai sót nhỏ nhặt nhất
  2. Quân sự Giá súng.

Dạng từ của affût

Đi với mạo từ: un affût · l'affût

Số nhiềuaffûts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gun carriage; mount, tripod
  • Danh từ hide, blind (a spot where hunters hide and await their game); hunting from a blind

Câu hỏi thường gặp

affût nghĩa là gì?

affût (danh từ) nghĩa là chỗ rình, chỗ mai phục.

affût phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affût (giọng Pháp chuẩn): /a.fy/.

affût là giống đực hay giống cái?

affût là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.