TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affété

/a.fe.te/ giọng máy của trình duyệt

affété nghĩa là cầu kỳ, kiểu cách.

Nghĩa của affété

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Cầu kỳ, kiểu cách; õng ẹo.
    • Langage afféténgôn ngữ cầu kỳ

Dạng từ của affété

Số nhiềuaffétés
Giống cáiaffétée
Giống cái số nhiềuaffétées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affété

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ affected, stilted

Câu hỏi thường gặp

affété nghĩa là gì?

affété (tính từ) nghĩa là cầu kỳ, kiểu cách.

affété phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affété (giọng Pháp chuẩn): /a.fe.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.