affété
/a.fe.te/ giọng máy của trình duyệt
affété nghĩa là cầu kỳ, kiểu cách.
Nghĩa của affété
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Cầu kỳ, kiểu cách; õng ẹo.
- Langage afféténgôn ngữ cầu kỳ
Dạng từ của affété
| Số nhiều | affétés |
| Giống cái | affétée |
| Giống cái số nhiều | affétées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affété
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ affected, stilted
Câu hỏi thường gặp
affété nghĩa là gì?
affété (tính từ) nghĩa là cầu kỳ, kiểu cách.
affété phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affété (giọng Pháp chuẩn): /a.fe.te/.