adulateur
danh từ cả hai giống
/a.dy.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
adulateur nghĩa là kẻ xu nịnh, từ hiếm.
Nghĩa của adulateur
Danh từ · cả hai giống
- Văn học Kẻ xu nịnh.
Tính từ
- Văn học Từ hiếm, nghĩa ít dùng xu nịnh.
Dạng từ của adulateur
| Số nhiều | adulateurs |
| Giống cái | adulatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adulator
Câu hỏi thường gặp
adulateur nghĩa là gì?
adulateur (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ xu nịnh, từ hiếm.
adulateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adulateur (giọng Pháp chuẩn): /a.dy.la.tœʁ/.
adulateur là giống đực hay giống cái?
adulateur là danh từ cả hai giống.