TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adulateur

danh từ cả hai giống
/a.dy.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

adulateur nghĩa là kẻ xu nịnh, từ hiếm.

Nghĩa của adulateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Văn học Kẻ xu nịnh.

Tính từ

  1. Văn học Từ hiếm, nghĩa ít dùng xu nịnh.

Dạng từ của adulateur

Số nhiềuadulateurs
Giống cáiadulatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adulator

Câu hỏi thường gặp

adulateur nghĩa là gì?

adulateur (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ xu nịnh, từ hiếm.

adulateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adulateur (giọng Pháp chuẩn): /a.dy.la.tœʁ/.

adulateur là giống đực hay giống cái?

adulateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.