TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adulaire

danh từ giống cái (f)
/a.dy.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

adulaire nghĩa là đá trắng.

Nghĩa của adulaire

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Đá trắng.

Dạng từ của adulaire

Đi với mạo từ: une adulaire · l'adulaire

Số nhiềuadulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adularia

Câu hỏi thường gặp

adulaire nghĩa là gì?

adulaire (danh từ) nghĩa là đá trắng.

adulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adulaire (giọng Pháp chuẩn): /a.dy.lɛʁ/.

adulaire là giống đực hay giống cái?

adulaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.