adulation
adulation nghĩa là lời ca ngợi, lời ca tụng, lời xu nịnh.
Nghĩa của adulation
Danh từ · giống cái
- Lời ca ngợi, lời ca tụng.
- Từ cũ, nghĩa cũ Lời xu nịnh.
Dạng từ của adulation
Đi với mạo từ: une adulation · l'adulation
| Số nhiều | adulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adulation
Câu hỏi thường gặp
adulation nghĩa là gì?
adulation (danh từ) nghĩa là lời ca ngợi, lời ca tụng, lời xu nịnh.
adulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adulation (giọng Pháp chuẩn): /a.dy.la.sjɔ̃/.
adulation là giống đực hay giống cái?
adulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).