adressage
adressage nghĩa là Phương thức xác định địa chỉ của dữ liệu.
Nghĩa của adressage
Danh từ · giống đực
- Tin học Phương thức xác định địa chỉ của dữ liệu.
Dạng từ của adressage
Đi với mạo từ: un adressage · l'adressage
| Số nhiều | adressages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ addressing (all senses)
Câu hỏi thường gặp
adressage nghĩa là gì?
adressage (danh từ) nghĩa là Phương thức xác định địa chỉ của dữ liệu.
adressage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adressage (giọng Pháp chuẩn): /a.dʁɛ.saʒ/.
adressage là giống đực hay giống cái?
adressage là danh từ giống đực (dùng với un, le).