TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adressage

danh từ giống đực (m)
/a.dʁɛ.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

adressage nghĩa là Phương thức xác định địa chỉ của dữ liệu.

Nghĩa của adressage

Danh từ · giống đực

  1. Tin học Phương thức xác định địa chỉ của dữ liệu.

Dạng từ của adressage

Đi với mạo từ: un adressage · l'adressage

Số nhiềuadressages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ addressing (all senses)

Câu hỏi thường gặp

adressage nghĩa là gì?

adressage (danh từ) nghĩa là Phương thức xác định địa chỉ của dữ liệu.

adressage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adressage (giọng Pháp chuẩn): /a.dʁɛ.saʒ/.

adressage là giống đực hay giống cái?

adressage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.