TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adossement

danh từ giống đực (m)
/a.dos.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

adossement nghĩa là sự tựa vào, nông nghiệp lớp che.

Nghĩa của adossement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tựa vào.
  2. Nông nghiệp lớp che.

Dạng từ của adossement

Đi với mạo từ: un adossement · l'adossement

Số nhiềuadossements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backing

Câu hỏi thường gặp

adossement nghĩa là gì?

adossement (danh từ) nghĩa là sự tựa vào, nông nghiệp lớp che.

adossement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adossement (giọng Pháp chuẩn): /a.dos.mɑ̃/.

adossement là giống đực hay giống cái?

adossement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.