adossement
danh từ giống đực (m)
/a.dos.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
adossement nghĩa là sự tựa vào, nông nghiệp lớp che.
Nghĩa của adossement
Danh từ · giống đực
- Sự tựa vào.
- Nông nghiệp lớp che.
Dạng từ của adossement
Đi với mạo từ: un adossement · l'adossement
| Số nhiều | adossements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ backing
Câu hỏi thường gặp
adossement nghĩa là gì?
adossement (danh từ) nghĩa là sự tựa vào, nông nghiệp lớp che.
adossement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adossement (giọng Pháp chuẩn): /a.dos.mɑ̃/.
adossement là giống đực hay giống cái?
adossement là danh từ giống đực (dùng với un, le).