ados
/a.do/ giọng máy của trình duyệt
ados nghĩa là Nông nghiệp bờ chắn gió.
Nghĩa của ados
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp bờ chắn gió.
Dạng từ của ados
Đi với mạo từ: un ados · l'ados
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a sloping mound of earth, against a wall, used for sowing
Câu hỏi thường gặp
ados nghĩa là gì?
ados (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp bờ chắn gió.
ados phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ados (giọng Pháp chuẩn): /a.do/.
ados là giống đực hay giống cái?
ados là danh từ giống đực (dùng với un, le).