TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ados

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.do/ giọng máy của trình duyệt

ados nghĩa là Nông nghiệp bờ chắn gió.

Nghĩa của ados

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp bờ chắn gió.

Dạng từ của ados

Đi với mạo từ: un ados · l'ados

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a sloping mound of earth, against a wall, used for sowing

Câu hỏi thường gặp

ados nghĩa là gì?

ados (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp bờ chắn gió.

ados phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ados (giọng Pháp chuẩn): /a.do/.

ados là giống đực hay giống cái?

ados là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.