TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adoptianisme

danh từ giống đực (m)
/a.dɔp.tja.nism/ giọng máy của trình duyệt

adoptianisme nghĩa là thuyết con nuôi.

Nghĩa của adoptianisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo, sử học Thuyết con nuôi.

Dạng từ của adoptianisme

Đi với mạo từ: un adoptianisme · l'adoptianisme

Số nhiềuadoptianismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adoptionism

Câu hỏi thường gặp

adoptianisme nghĩa là gì?

adoptianisme (danh từ) nghĩa là thuyết con nuôi.

adoptianisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adoptianisme (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔp.tja.nism/.

adoptianisme là giống đực hay giống cái?

adoptianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.