adoptianisme
danh từ giống đực (m)
/a.dɔp.tja.nism/ giọng máy của trình duyệt
adoptianisme nghĩa là thuyết con nuôi.
Nghĩa của adoptianisme
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo, sử học Thuyết con nuôi.
Dạng từ của adoptianisme
Đi với mạo từ: un adoptianisme · l'adoptianisme
| Số nhiều | adoptianismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adoptionism
Câu hỏi thường gặp
adoptianisme nghĩa là gì?
adoptianisme (danh từ) nghĩa là thuyết con nuôi.
adoptianisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adoptianisme (giọng Pháp chuẩn): /a.dɔp.tja.nism/.
adoptianisme là giống đực hay giống cái?
adoptianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).