adjudicatif
/a.dʒy.di.ka.tif/ giọng máy của trình duyệt
adjudicatif nghĩa là đấu giá, bỏ thầu.
Nghĩa của adjudicatif
Tính từ
- Đấu giá.
- Bỏ thầu.
- Sentence adjudicativeán phán mại
Dạng từ của adjudicatif
| Số nhiều | adjudicatifs |
| Giống cái | adjudicative |
| Giống cái số nhiều | adjudicatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adjudicating; adjudicative
Câu hỏi thường gặp
adjudicatif nghĩa là gì?
adjudicatif (tính từ) nghĩa là đấu giá, bỏ thầu.
adjudicatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adjudicatif (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒy.di.ka.tif/.