adjudicateur
danh từ giống đực (m)
/a.dʒy.di.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
adjudicateur nghĩa là người cho bỏ thầu.
Nghĩa của adjudicateur
Danh từ · giống đực
- Người cho bán đấu giá.
- Người cho bỏ thầu.
Dạng từ của adjudicateur
Đi với mạo từ: un adjudicateur · l'adjudicateur
| Số nhiều | adjudicateurs |
| Giống cái | adjudicatrice |
Họ từ của adjudicateur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seller (at an auction); awarder (of a contract); adjudicator
Câu hỏi thường gặp
adjudicateur nghĩa là gì?
adjudicateur (danh từ) nghĩa là người cho bỏ thầu.
adjudicateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adjudicateur (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒy.di.ka.tœʁ/.
adjudicateur là giống đực hay giống cái?
adjudicateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).