TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adjudicateur

danh từ giống đực (m)
/a.dʒy.di.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

adjudicateur nghĩa là người cho bỏ thầu.

Nghĩa của adjudicateur

Danh từ · giống đực

  1. Người cho bán đấu giá.
  2. Người cho bỏ thầu.

Dạng từ của adjudicateur

Đi với mạo từ: un adjudicateur · l'adjudicateur

Số nhiềuadjudicateurs
Giống cáiadjudicatrice

Họ từ của adjudicateur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seller (at an auction); awarder (of a contract); adjudicator

Câu hỏi thường gặp

adjudicateur nghĩa là gì?

adjudicateur (danh từ) nghĩa là người cho bỏ thầu.

adjudicateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adjudicateur (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒy.di.ka.tœʁ/.

adjudicateur là giống đực hay giống cái?

adjudicateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.