adjudication
adjudication nghĩa là sự bán đấu giá, sự bỏ thầu.
Nghĩa của adjudication
Danh từ · giống cái
- Sự bán đấu giá.
- Vente par adjudicationsự bán đấu giá
- Sự bỏ thầu.
Dạng từ của adjudication
Đi với mạo từ: une adjudication · l'adjudication
| Số nhiều | adjudications |
Họ từ của adjudication
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ auction; adjudication
Câu hỏi thường gặp
adjudication nghĩa là gì?
adjudication (danh từ) nghĩa là sự bán đấu giá, sự bỏ thầu.
adjudication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adjudication (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒy.di.ka.sjɔ̃/.
adjudication là giống đực hay giống cái?
adjudication là danh từ giống cái (dùng với une, la).