TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adjudication

danh từ giống cái (f)
/a.dʒy.di.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

adjudication nghĩa là sự bán đấu giá, sự bỏ thầu.

Nghĩa của adjudication

Danh từ · giống cái

  1. Sự bán đấu giá.
    • Vente par adjudicationsự bán đấu giá
  2. Sự bỏ thầu.

Dạng từ của adjudication

Đi với mạo từ: une adjudication · l'adjudication

Số nhiềuadjudications

Họ từ của adjudication

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auction; adjudication

Câu hỏi thường gặp

adjudication nghĩa là gì?

adjudication (danh từ) nghĩa là sự bán đấu giá, sự bỏ thầu.

adjudication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adjudication (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒy.di.ka.sjɔ̃/.

adjudication là giống đực hay giống cái?

adjudication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.