TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adipique

/a.di.pik/ giọng máy của trình duyệt

adipique nghĩa là axit ađipic.

Nghĩa của adipique

Tính từ

  1. Hóa học Axit ađipic.

Dạng từ của adipique

Số nhiềuadipiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adipic

Câu hỏi thường gặp

adipique nghĩa là gì?

adipique (tính từ) nghĩa là axit ađipic.

adipique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adipique (giọng Pháp chuẩn): /a.di.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.