TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adiposité

danh từ giống cái (f)
/a.di.pɔ.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

adiposité nghĩa là tính chất mỡ, sự tích mỡ.

Nghĩa của adiposité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất mỡ.
  2. Sự tích mỡ (ở gáy, ở mông...).

Dạng từ của adiposité

Đi với mạo từ: une adiposité · l'adiposité

Số nhiềuadiposités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adiposity

Câu hỏi thường gặp

adiposité nghĩa là gì?

adiposité (danh từ) nghĩa là tính chất mỡ, sự tích mỡ.

adiposité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adiposité (giọng Pháp chuẩn): /a.di.pɔ.zi.te/.

adiposité là giống đực hay giống cái?

adiposité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.