TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adamisme

danh từ giống đực (m)
/a.da.mism/ giọng máy của trình duyệt

adamisme nghĩa là Chủ trương phục trạng A-đam.

Nghĩa của adamisme

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Chủ trương phục trạng A-đam.

Dạng từ của adamisme

Đi với mạo từ: un adamisme · l'adamisme

Số nhiềuadamismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Adamism

Câu hỏi thường gặp

adamisme nghĩa là gì?

adamisme (danh từ) nghĩa là Chủ trương phục trạng A-đam.

adamisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adamisme (giọng Pháp chuẩn): /a.da.mism/.

adamisme là giống đực hay giống cái?

adamisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.